ngó ngà ng
 | [ngó ngà ng] | |  | Look at, attend to, see to, take care of | |  | Không ngó ngà ng gì đến việc giáo dục con cái | | Not to attend to the education of one's children. |
Look at, attend to, see tỠKhông ngó ngà ng gì đến việc giáo dục con cái Not to attend to the education of one's children
|
|